bình bầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Lựa chọn, đề cử ai đó cho một danh hiệu, vị trí thông qua việc thảo luận, biểu quyết tập thể: Hành động đưa ra ý kiến và cùng nhau quyết định chọn một người xứng đáng nhất từ một nhóm, dựa trên sự đánh giá chung.
- Đánh giá và quyết định chung thông qua trao đổi ý kiến: Quá trình mà một tập thể cùng nhau xem xét, thảo luận để đi đến một lựa chọn thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả tổ họp lại để bình bầu người lao động xuất sắc nhất tháng. (Cả tổ họp lại để lựa chọn người lao động xuất sắc nhất tháng thông qua thảo luận.)
- Lớp trưởng được bình bầu một cách dân chủ. (Lớp trưởng được lựa chọn một cách dân chủ thông qua biểu quyết của cả lớp.)
- Hội đồng thi đua đang bình bầu các cá nhân có thành tích nổi bật. (Hội đồng thi đua đang xem xét, thảo luận để lựa chọn các cá nhân có thành tích nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bình bầu công khai": tiến hành lựa chọn một cách minh bạch, cho mọi người cùng biết và tham gia ý kiến.
- Việc bình bầu công khai giúp đảm bảo tính dân chủ. (Việc lựa chọn công khai giúp đảm bảo tính dân chủ.)
"được bình bầu": được tập thể lựa chọn, đề cử thông qua thảo luận.
- Anh ấy được bình bầu làm đại diện cho đoàn thanh niên. (Anh ấy được tập thể lựa chọn làm đại diện cho đoàn thanh niên.)
Biến thể và từ gần giống
Bình chọn (động từ): bỏ phiếu, lựa chọn thông qua hình thức biểu quyết (thường nhấn mạnh đến hành động bỏ phiếu hơn là thảo luận).
- Khán giả có thể bình chọn cho thí sinh yêu thích qua tin nhắn. (Khán giả có thể lựa chọn cho thí sinh yêu thích qua tin nhắn.)
Đề cử (động từ): giới thiệu, đưa ra một người để được xem xét, lựa chọn (thường là bước đầu trước khi bình bầu).
- Mỗi phòng được đề cử hai ứng viên để bình bầu chung. (Mỗi phòng được giới thiệu hai ứng viên để lựa chọn chung.)
Từ đồng nghĩa
- Lựa chọn tập thể: chọn lựa dựa trên ý kiến chung của một nhóm.
- Biểu quyết: quyết định bằng cách bỏ phiếu hoặc biểu thị ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tiến hành bình bầu: bắt đầu hoặc thực hiện quá trình lựa chọn thông qua thảo luận.
- Cuộc họp sẽ tiến hành bình bầu ban cán sự lớp mới. (Cuộc họp sẽ thực hiện việc lựa chọn ban cán sự lớp mới thông qua thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "bình bầu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "bình bầu" tự thân đã mang tính chất của một quy trình, nghi thức tập thể.)